Xe máy cũ

Xe máy Yamaha Nouvo RC Fi phiên bản 2015

Xe máy Yamaha Nouvo RC Fi phiên bản 2015

Thông số kĩ thuật Xe máy Yamaha Nouvo RC Fi phiên bản 2015: Động cơ Loại động cơ 4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch Bố trí xi lanh Xy lanh đơn Dung tích xy lanh 124,9

Xe máy Yamaha Surius FI phiên bản 2014

Xe máy Yamaha Surius FI phiên bản 2014

Thông số kĩ thuật Xe máy Yamaha Surius FI phiên bản 2014: Động cơ Loại động cơ 4 thì, xy lanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí Bố trí xi lanh Xy lanh đơn Dung tích xy

Xe máy Yamaha Exciter 150 phiên bản 2015

Xe máy Yamaha Exciter 150 phiên bản 2015

Thông số kĩ thuật xe Yamaha Exciter 150 Động cơ Loại động cơ 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 van, làm mát bằng dung dịch Bố trí xi lanh Xy lanh đơn Dung tích xy lanh 150 cc Đường

Xe máy SYM Elegant SR (thắng đĩa)

Xe máy SYM Elegant SR (thắng đĩa)

Thông số kĩ thuật xe SYM Elegant SR (Phanh đĩa) Dài – Rộng – Cao 1,910 mm – 680 mm – 1,100 mm Khoảng cách 2 trục 1,225 mm Tổng trọng lượng khô 96kg Sồ người ngồi/ Tải trọng 2

Xe máy SYM atila elizabeth năm 2012

Xe máy SYM atila elizabeth năm 2012

Thông số kĩ thuật Xe máy SYM atila elizabeth năm 2012: Dài – Rộng – Cao 1,800 mm – 680 mm – 1,070 mm Khoảng cách 2 trục 1,255 mm Tổng trọng lượng khô 120 kg Sồ người ngồi/ Tải

Xe máy SYM angela phiên bản năm 2011

Xe máy SYM angela phiên bản năm 2011

Thông số kĩ thuật Xe máy SYM angela phiên bản năm 2011: Dài – Rộng – Cao 1,920 mm – 680 mm – 1,070 mm Khoảng cách 2 trục 1,230 mm Tổng trọng lượng khô 100kg Sồ người ngồi/ Tải

Xe máy Suzuki viva 115 FI đời 2013

Xe máy Suzuki viva 115 FI đời 2013

Kích thước và trọng lượng Chiều dài tổng thể 1.910 mm Chiều rộng tổng thể 690 mm Chiều cao tổng thể 1.085 mm Độ cao yên xe 760 mm Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1.220 mm Khoảng cách gầm so với mặt

Xe máy Suzuki impulse đời 2014

Xe máy Suzuki impulse đời 2014

Kích thước và trọng lượng Chiều dài tổng thể 1.920 (mm) Chiều rộng tổng thể 680 (mm) Chiều cao tổng thể 1.065 (mm) Độ cao yên xe 770 (mm) Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1.285 (mm) Khoảng cách gầm so với

Xe máy Suzuki V-Strom 1000 ABS Adventure năm 2014

Xe máy Suzuki V-Strom 1000 ABS Adventure năm 2014

Kích thước và trọng lượng Chiều dài tổng thể 2.285 mm Chiều rộng tổng thể 865 mm Chiều cao tổng thể 1.410 mm Độ cao yên xe 850 mm Chiều dài cơ sở 1555 mm Khoảng cách gầm so với

Xe máy Piaggio Vespa LX 3V i.e (150cc)

Xe máy Piaggio Vespa LX 3V i.e (150cc)

Thông tin cơ bản DÀI X RỘNG 1770 mm X 705 mm CHIỀU CAO YÊN 785 mm CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1280 mm DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 7.01 TIÊU CHUẨN BÌNH THẢI Euro 3 Động cơ LOẠI ĐỘNG CƠ Động cơ 4

Xe máy Piaggio Beverly I.E đời 2011

Xe máy Piaggio Beverly I.E đời 2011

Thông tin cơ bản DÀI X RỘNG 2150 mm X 780 mm CHIỀU CAO YÊN 790 mm CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1535 mm DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 12,5 L TIÊU CHUẨN BÌNH THẢI Euro 3 Động cơ LOẠI ĐỘNG CƠ Động

Xe máy Piaggio Vespa LX 125 (Phiên bản đặc biệt)

Xe máy Piaggio Vespa LX 125 (Phiên bản đặc biệt)

Thông tin cơ bản DÀI X RỘNG 1770 mm X 705 mm CHIỀU CAO YÊN 785 mm CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1280 mm DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 7.01 TIÊU CHUẨN BÌNH THẢI Euro 3 Động cơ LOẠI ĐỘNG CƠ Động cơ 4

Xe máy honda SH Việt Nam 125/150cc

Xe máy honda SH Việt Nam 125/150cc

Tên sản phẩm SH 125/150cc Khối lượng bản thân 134kg Dài x Rộng x Cao 2.034mm x 740mm x 1.152mm Khoảng cách trục bánh xe 1.340mm Độ cao yên 799mm Khoảng cách gầm xe 144mm Dung tích bình xăng 7,5

Xe máy honda blade 110cc

Xe máy honda blade 110cc

Tên sản phẩm BLADE 110cc Khối lượng bản thân 98 kg Dài x Rộng x Cao 1.920 x 702 x 1.075 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.217 mm Độ cao yên 769 mm Khoảng cách gầm xe 141 mm

Xe máy honda vision 110cc

Xe máy honda vision 110cc

Tên sản phẩm VISION 110cc Khối lượng bản thân 99kg Dài x Rộng x Cao 1.863mm x 686mm x 1.088mm Khoảng cách trục bánh xe 1.256mm Độ cao yên 750mm Khoảng cách gầm xe 139mm Dung tích bình xăng 5,2